apollo program

apollo program

The Apollo program successfully landed astronauts on the Moon.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chương trình Apollo: một chương trình không gian của Hoa Kỳ, với mục tiêu chính đưa con người lên Mặt Trăng đưa họ trở về Trái Đất an toàn. Chương trình này được thực hiện bởi Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ (NASA) từ năm 1961 đến năm 1972.
dụ sử dụng
  • (Chương trình Apollo đã hạ cánh thành công con người đầu tiên lên Mặt Trăng vào ngày 20 tháng 7 năm 1969.)
  • (Chương trình Apollo một thành tựu to lớn trong lĩnh vực thám hiểm không gian của con người.)
  • (Nhiều cải tiến công nghệ đã được phát triển nhờ vào chương trình Apollo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apollo program legacy": Di sản của chương trình Apollo, thường đề cập đến những đóng góp lâu dài cho khoa học, công nghệ văn hóa.

    • The Apollo program legacy includes advances in computing, materials science, and telecommunications. (Di sản của chương trình Apollo bao gồm những tiến bộ trong lĩnh vực điện toán, khoa học vật liệu viễn thông.)
  • "Apollo program missions": Các sứ mệnh cụ thể trong chương trình Apollo, từ Apollo 1 đến Apollo 17.

    • The Apollo program missions ranged from unmanned test flights to the historic Apollo 11 landing. (Các sứ mệnh của chương trình Apollo trải dài từ các chuyến bay thử nghiệm không người lái đến cuộc đổ bộ lịch sử của Apollo 11.)
Biến thể từ gần giống
  • Apollo (danh từ riêng): Tên của thần thoại Hy Lạp, cũng tên của tàu vũ trụ trong chương trình.
    • Apollo was the Greek god of the sun and light. (Apollo thần mặt trời ánh sáng của Hy Lạp.)
  • Apollo mission (danh từ): Một sứ mệnh cụ thể trong chương trình Apollo.
    • Apollo 11 was the most famous Apollo mission. (Apollo 11 sứ mệnh Apollo nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunar program: chương trình Mặt Trăng (một thuật ngữ chung hơn, chỉ các chương trình không gian nhắm đến Mặt Trăng).
  • Moon landing program: chương trình đổ bộ lên Mặt Trăng (nhấn mạnh vào mục tiêu chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out the Apollo program: thực hiện chương trình Apollo.
    • NASA carried out the Apollo program over a decade. (NASA đã thực hiện chương trình Apollo trong hơn một thập kỷ.)
  • Participate in the Apollo program: tham gia vào chương trình Apollo.
    • Thousands of engineers and scientists participated in the Apollo program. (Hàng ngàn kỹ sư nhà khoa học đã tham gia vào chương trình Apollo.)
Thành ngữ liên quan
  • "One small step for a man, one giant leap for mankind": Đây câu nói nổi tiếng của phi hành gia Neil Armstrong khi đặt chân lên Mặt Trăng trong khuôn khổ chương trình Apollo, thường được dùng để chỉ một bước tiến lớn lao của nhân loại.
    • The Apollo program embodied the idea of "one small step for a man, one giant leap for mankind." (Chương trình Apollo thể hiện ý tưởng "một bước nhỏ của con người, một bước tiến khổng lồ của nhân loại.")